burkina faso franc

burkina faso franc

The shopkeeper accepts a Burkina Faso franc as payment.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đơn vị tiền tệ cơ bản của Burkina Faso: "burkina faso franc" đơn vị tiền tệ chính thức được sử dụng tại quốc gia Burkina Faso ở Tây Phi. Từ này chỉ một đơn vị tiền tệ, không phải một loại tiền xu hay tờ tiền cụ thể.
dụ sử dụng
  • (Giá của mộtbánh mì 500 franc Burkina Faso.)
  • ( ấy đã đổi đô la của mình lấy franc Burkina Faso tại ngân hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be worth 100 burkina faso francs": giá trị 100 franc Burkina Faso.

    • This small souvenir is worth only 100 burkina faso francs. (Món quà lưu niệm nhỏ này chỉ giá trị 100 franc Burkina Faso.)
  • "to pay in burkina faso francs": thanh toán bằng franc Burkina Faso.

    • Tourists are advised to pay in burkina faso francs for local goods. (Du khách được khuyên nên thanh toán bằng franc Burkina Faso cho hàng hóa địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Franc CFA (n): đồng franc CFA, một loại tiền tệ chung của nhiều nước Tây Phi, bao gồm Burkina Faso. "burkina faso franc" thực chất một biến thể của đồng franc CFA.
    • The burkina faso franc is pegged to the euro through the franc CFA system. (Franc Burkina Faso được neo giá với đồng euro thông qua hệ thống franc CFA.)
Từ đồng nghĩa
  • Đơn vị tiền tệ của Burkina Faso: một cách diễn đạt dài hơn nhưng đồng nghĩa.
  • Tiền Burkina Faso: cách nói thông thường, không chính thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc biệt nào liên quan đến "burkina faso franc" đây một danh từ chỉ đơn vị tiền tệ.
Thành ngữ liên quan
  • "Not worth a burkina faso franc": một thành ngữ không chính thức, dùng để chỉ điều đógiá trị hoặc rất rẻ.
    • His old car is not worth a burkina faso franc. (Chiếc xe của anh ta không đáng một franc Burkina Faso.)